Tiếng Việt
English
中文
Français
日本語
한국어
Español
Русский
Deutsch
ไทย
ລາວ
हिन्दी
Português
TKB số 3- Khối sáng ( thực hiện từ 13/11/2017)

THỨ |
TIẾT |
12A1 (Chúc) |
12A2 (Hoài) |
12A3 (Bùi Hằng) |
12A4 (Lê Yến) |
12A5 (Hải) |
12A6 (Chín) |
11A1 (Sáu) |
11A2 (Trang) |
11A3 (Nghĩa) |
11A4 (Nghi) |
|
2 |
1 |
Chàocờ - Chúc |
Chàocờ - Hoài |
Chàocờ - Bùi Hằng |
Chàocờ - Lê Yến |
Chàocờ - Hải |
Chàocờ - Chín |
Chàocờ - Sáu |
Chàocờ - Trang |
Chàocờ - Nghĩa |
Chàocờ - Nghi |
|
2 |
Sử - Tú |
NNgữ - Nhạn |
GDQP - Sùng |
Địa - Hoài |
Tin - Việt |
Toán - Bùi Hằng |
Văn - Chín |
Toán - Huyền |
Lý - Phùng Hà |
Hoá - Trang |
|
|
3 |
Văn - Chúc |
Tin - Việt |
NNgữ - Nhạn |
GDQP - Sùng |
Hoá - Trang |
Toán - Bùi Hằng |
Toán - Lê Yến |
Toán - Huyền |
GDCD - Tú |
Lý - Phùng Hà |
|
|
4 |
Sinh - P.Bình |
Văn - Chúc |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Lê Yến |
Văn - Hải |
C Nghệ - Nghĩa |
Lý - Sáu |
GDCD - Tú |
Toán - Huyền |
Văn - Nghi |
|
|
5 |
GDQP - Sùng |
Văn - Chúc |
Sinh - P.Bình |
Toán - Lê Yến |
VănBS - Hải |
Tin - Việt |
Sử - Tú |
Lý - Sáu |
Toán - Huyền |
Văn - Nghi |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
1 |
NNgữ - N.Hằng |
Anh BS - Nhạn |
Văn - Chín |
Sử - B Hà |
Toán - Lê Yến |
Thể - Đạt |
Địa - Hoàn |
NNgữ - Thuỷ |
Văn - Sáng |
C Nghệ - Nghĩa |
|
2 |
Sinh - P.Bình |
NNgữ - Nhạn |
Sử - B Hà |
Sinh - Lữ |
Toán - Lê Yến |
NNgữ - Toàn |
Văn - Chín |
C Nghệ - Nghĩa |
Văn - Sáng |
GDQP - Sùng |
|
|
3 |
VănBS - Chúc |
Lý - Sáu |
Thể - Đạt |
Anh BS - N.Hằng |
Sinh - Lữ |
Sử - B Hà |
Anh BS - Thuỷ |
Toán - Huyền |
Sinh - P.Bình |
Hoá - Trang |
|
|
4 |
Lý - Sáu |
GDQP - Sùng |
C Nghệ - Nghĩa |
Toán - Lê Yến |
Thể - Đạt |
Hoá - Trang |
Sinh - P.Bình |
Toán - Huyền |
NNgữ - Thuỷ |
Địa - Hoàn |
|
|
5 |
C Nghệ - Nghĩa |
VănBS - Chúc |
Sinh - P.Bình |
Toán - Lê Yến |
Anh BS - Toàn |
Sinh - Lữ |
Tin - Trường |
Lý - Sáu |
Hoá - Trang |
ToanBS - Huyền |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
1 |
Toán - Hoà |
Hoá - Toại |
Sử - B Hà |
NNgữ - N.Hằng |
Thể - Đạt |
Văn - Chín |
NNgữ - Thuỷ |
Tin - Trường |
Thể - Lâm |
Sử - Tú |
|
2 |
Toán - Hoà |
Thể - Đạt |
GDCD - Quyên |
NNgữ - N.Hằng |
Sử - B Hà |
Văn - Chín |
C Nghệ - Nghĩa |
Địa - Hoàn |
Sử - Tú |
Toán - Huyền |
|
|
3 |
NNgữ - N.Hằng |
GDCD - Quyên |
Hoá - Toại |
Thể - Đạt |
GDQP - Sùng |
Hoá - Trang |
Tin - Trường |
NNgữ - Thuỷ |
Lý - Phùng Hà |
Toán - Huyền |
|
|
4 |
Anh BS - N.Hằng |
Toán - Hoà |
Văn - Chín |
Sử - B Hà |
Văn - Hải |
NNgữ - Toàn |
Thể - Lâm |
GDQP - Sùng |
Toán - Huyền |
Tin - Trường |
|
|
5 |
GDCD - Quyên |
Toán - Hoà |
Văn - Chín |
C Nghệ - Nghĩa |
Văn - Hải |
NNgữ - Toàn |
Hoá - Trang |
Sử - Tú |
Toán - Huyền |
Lý - Phùng Hà |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
1 |
NNgữ - N.Hằng |
Toán - Hoà |
Địa - Hoàn |
Hoá - Toại |
Hoá - Trang |
GDCD - Quyên |
Toán - Lê Yến |
ToanBS - Huyền |
Anh BS - Thuỷ |
Thể - Dũng |
|
2 |
Tin - Việt |
Toán - Hoà |
ToanBS - Bùi Hằng |
NNgữ - N.Hằng |
Sinh - Lữ |
Địa - Hoàn |
Toán - Lê Yến |
Hoá - Trang |
ToanBS - Huyền |
VănBS - Nghi |
|
|
3 |
ToanBS - Hoà |
Văn - Chúc |
Hoá - Toại |
Sinh - Lữ |
NNgữ - Toàn |
ToanBS - Bùi Hằng |
Lý - Sáu |
Thể - Lâm |
Địa - Hoàn |
NNgữ - Thuỷ |
|
|
4 |
Văn - Chúc |
Sinh - P.Bình |
Lý - Sáu |
Tin - Việt |
GDCD - Quyên |
Anh BS - Toàn |
NNgữ - Thuỷ |
Văn - Nghi |
VănBS - Sáng |
Toán - Huyền |
|
|
5 |
Văn - Chúc |
Lý - Sáu |
Tin - Việt |
GDCD - Quyên |
Địa - Hoàn |
Sinh - Lữ |
NNgữ - Thuỷ |
Văn - Nghi |
Hoá - Trang |
Toán - Huyền |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
1 |
Sử - Tú |
Sinh - P.Bình |
VănBS - Chín |
Thể - Đạt |
Sử - B Hà |
Lý - Nhung |
Toán - Lê Yến |
Tin - Trường |
C Nghệ - Nghĩa |
NNgữ - Thuỷ |
|
2 |
Thể - Đạt |
Sử - Tú |
Lý - Sáu |
Lý - Nhung |
ToanBS - Lê Yến |
Sử - B Hà |
Hoá - Trang |
Sinh - P.Bình |
GDQP - Sùng |
Anh BS - Thuỷ |
|
|
3 |
Lý - Sáu |
Địa - Hoài |
Toán - Bùi Hằng |
Văn - Hải |
C Nghệ - Nghĩa |
Thể - Đạt |
GDQP - Sùng |
Hoá - Trang |
NNgữ - Thuỷ |
Văn - Nghi |
|
|
4 |
Địa - Hoài |
C Nghệ - Nghĩa |
Toán - Bùi Hằng |
Văn - Hải |
Lý - Nhung |
GDQP - Sùng |
VănBS - Chín |
VănBS - Nghi |
Tin - Trường |
Sinh - P.Bình |
|
|
5 |
SHL - Chúc |
SHL - Hoài |
SHL - Bùi Hằng |
SHL - Lê Yến |
SHL - Hải |
SHL - Chín |
SHL - Sáu |
SHL - Trang |
SHL - Nghĩa |
SHL - Nghi |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
1 |
Toán - Hoà |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Bùi Hằng |
ToanBS - Lê Yến |
Lý - Nhung |
Văn - Chín |
Thể - Lâm |
Văn - Nghi |
NNgữ - Thuỷ |
GDCD - Tú |
|
2 |
Toán - Hoà |
Thể - Đạt |
Toán - Bùi Hằng |
Hoá - Toại |
NNgữ - Toàn |
VănBS - Chín |
GDCD - Tú |
Văn - Nghi |
Thể - Lâm |
NNgữ - Thuỷ |
|
|
3 |
Thể - Đạt |
Hoá - Toại |
NNgữ - Nhạn |
Văn - Hải |
NNgữ - Toàn |
Lý - Nhung |
ToanBS - Lê Yến |
Thể - Lâm |
Tin - Trường |
Văn - Nghi |
|
|
4 |
Hoá - Toại |
ToanBS - Hoà |
Anh BS - Nhạn |
VănBS - Hải |
Toán - Lê Yến |
Toán - Bùi Hằng |
Văn - Chín |
NNgữ - Thuỷ |
Văn - Sáng |
Thể - Dũng |
|
|
5 |
Hoá - Toại |
Sử - Tú |
Thể - Đạt |
Lý - Nhung |
Toán - Lê Yến |
Toán - Bùi Hằng |
Văn - Chín |
Anh BS - Thuỷ |
Văn - Sáng |
Tin - Trường |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỨ |
TIẾT |
11A5 (Tùng) |
11A6 (Sùng) |
11A7 (P.Bình) |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
1 |
Chàocờ - Tùng |
Chàocờ - Sùng |
Chàocờ - P.Bình |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Lý - Tùng |
VănBS - Mừng HĐ |
ToanBS - Lưu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Toán - Lưu |
Lý - Tùng |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Toán - Lưu |
NNgữ - Toàn |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
C Nghệ - Nghĩa |
NNgữ - Toàn |
Lý - Phùng Hà |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
1 |
Văn - Chúc |
Tin - Trường |
GDQP - Sùng |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Văn - Chúc |
Toán - Lưu |
VănBS - Mừng HĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Tin - Trường |
Toán - Lưu |
Địa - Hoàn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
NNgữ - Toàn |
Văn - Mừng HĐ |
Tin - Trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
GDQP - Sùng |
Văn - Mừng HĐ |
Toán - Lưu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
1 |
Toán - Lưu |
Địa - Hoàn |
C Nghệ - Nghĩa |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Toán - Lưu |
GDQP - Sùng |
Lý - Phùng Hà |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Anh BS - Toàn |
C Nghệ - Nghĩa |
Hoá - Mai |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Hoá - Trang |
Sử - Tú |
Toán - Lưu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Địa - Hoàn |
Hoá - Mai |
Toán - Lưu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
1 |
VănBS - Chúc |
NNgữ - Toàn |
Thể - Đinh Hải |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
GDCD - Tú |
Anh BS - Toàn |
Sinh - P.Bình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Thể - Đinh Hải |
Sinh - P.Bình |
Sử - Tú |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Hoá - Trang |
Thể - Đinh Hải |
NNgữ - D. Hằng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Sinh - P.Bình |
GDCD - Tú |
NNgữ - D. Hằng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
1 |
Lý - Tùng |
ToanBS - Lưu |
NNgữ - D. Hằng |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
ToanBS - Lưu |
Hoá - Mai |
Anh BS - D. Hằng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Văn - Chúc |
Tin - Trường |
Hoá - Mai |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Văn - Chúc |
Lý - Tùng |
GDCD - Tú |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
SHL - Tùng |
SHL - Sùng |
SHL - P.Bình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
1 |
Tin - Trường |
Thể - Đinh Hải |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Thể - Đinh Hải |
Toán - Lưu |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Sử - Tú |
Toán - Lưu |
Thể - Đinh Hải |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
NNgữ - Toàn |
Văn - Mừng HĐ |
Tin - Trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
NNgữ - Toàn |
Văn - Mừng HĐ |
Toán - Lưu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|




