Tiếng Việt
English
中文
Français
日本語
한국어
Español
Русский
Deutsch
ไทย
ລາວ
हिन्दी
Português
Thời khóa biểu số 1 - buổi sáng ( Thực hiện từ 16-8-2017)

THỨ |
TIẾT |
12A1 (Chúc) |
12A2 (Hoài) |
12A3 (Bùi Hằng) |
12A4 (Lê Yến) |
12A5 (Hải) |
12A6 (Chín) |
11A1 (Sáu) |
11A2 (Trang) |
11A3 (Nghĩa) |
11A4 (Nghi) |
|
2 |
1 |
Chàocờ - Chúc |
Chàocờ - Hoài |
Chàocờ - Bùi Hằng |
Chàocờ - Lê Yến |
Chàocờ - Hải |
Chàocờ - Chín |
Chàocờ - Sáu |
Chàocờ - Trang |
Chàocờ - Nghĩa |
Chàocờ - Nghi |
|
2 |
Sử - Tú |
NNgữ - Nhạn |
Tin - Việt |
Địa - Hoài |
C Nghệ - Nghĩa |
Toán - Bùi Hằng |
Toán - Hồng |
Toán - Huyền |
VănBS - Sáng |
Hoá - Trang |
|
|
3 |
Tin - Việt |
Văn - Chúc |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Lê Yến |
Hoá - Trang |
Toán - Bùi Hằng |
Toán - Hồng |
Toán - Huyền |
GDCD - Tú |
Anh BS - Thuỷ |
|
|
4 |
GDQP - Sùng |
Văn - Chúc |
Văn - Chín |
Toán - Lê Yến |
VănBS - Hải |
C Nghệ - Nghĩa |
Lý - Sáu |
GDCD - Tú |
NNgữ - Thuỷ |
Văn - Nghi |
|
|
5 |
Văn - Chúc |
Sinh - P.Bình |
Văn - Chín |
GDQP - Sùng |
Văn - Hải |
Tin - Việt |
Sử - Tú |
Lý - Sáu |
NNgữ - Thuỷ |
Văn - Nghi |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
1 |
VănBS - Chúc |
GDQP - Sùng |
Sử - B Hà |
NNgữ - N.Hằng |
Văn - Hải |
Thể - Đạt |
Văn - Chín |
ToanBS - Huyền |
Văn - Sáng |
C Nghệ - Nghĩa |
|
2 |
Sinh - P.Bình |
NNgữ - Nhạn |
Thể - Đạt |
Anh BS - N.Hằng |
Văn - Hải |
NNgữ - Toàn |
Văn - Chín |
C Nghệ - Nghĩa |
Văn - Sáng |
Địa - Hoàn |
|
|
3 |
NNgữ - N.Hằng |
Anh BS - Nhạn |
C Nghệ - Nghĩa |
Thể - Đạt |
Tin - Việt |
NNgữ - Toàn |
Địa - Hoàn |
Lý - Sáu |
Sinh - P.Bình |
Hoá - Trang |
|
|
4 |
Lý - Sáu |
VănBS - Chúc |
Sinh - P.Bình |
Sử - B Hà |
Thể - Đạt |
Tin - Việt |
ToanBS - Hồng |
Văn - Nghi |
Hoá - Trang |
Toán - Huyền |
|
|
5 |
C Nghệ - Nghĩa |
Lý - Sáu |
Văn - Chín |
Tin - Việt |
NNgữ - Toàn |
Hoá - Trang |
Sinh - P.Bình |
Văn - Nghi |
ToanBS - Hồng |
GDQP - Sùng |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
1 |
NNgữ - N.Hằng |
Hoá - Toại |
GDCD - Quyên |
Sử - B Hà |
GDQP - Sùng |
Văn - Chín |
Thể - Lâm |
NNgữ - Thuỷ |
C Nghệ - Nghĩa |
Tin - Trường |
|
2 |
Anh BS - N.Hằng |
GDCD - Quyên |
Hoá - Toại |
ToanBS - Lê Yến |
Thể - Đạt |
Văn - Chín |
NNgữ - Thuỷ |
Hoá - Trang |
GDQP - Sùng |
Sử - Tú |
|
|
3 |
Toán - Hoà |
Thể - Đạt |
VănBS - Chín |
Hoá - Toại |
Sử - B Hà |
Hoá - Trang |
C Nghệ - Nghĩa |
Địa - Hoàn |
Thể - Lâm |
Lý - Phùng Hà |
|
|
4 |
Toán - Hoà |
NNgữ - Nhạn |
Sử - B Hà |
NNgữ - N.Hằng |
Toán - Lê Yến |
Thể - Đạt |
Tin - Trường |
GDQP - Sùng |
Sử - Tú |
NNgữ - Thuỷ |
|
|
5 |
GDCD - Quyên |
ToanBS - Hoà |
NNgữ - Nhạn |
C Nghệ - Nghĩa |
Toán - Lê Yến |
Sử - B Hà |
Hoá - Trang |
Sử - Tú |
Lý - Phùng Hà |
NNgữ - Thuỷ |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
1 |
NNgữ - N.Hằng |
Toán - Hoà |
Lý - Sáu |
Hoá - Toại |
Hoá - Trang |
GDCD - Quyên |
Toán - Hồng |
Tin - Trường |
Anh BS - Thuỷ |
Thể - Dũng |
|
2 |
Tin - Việt |
Toán - Hoà |
Hoá - Toại |
NNgữ - N.Hằng |
Sinh - Lữ |
Anh BS - Toàn |
Toán - Hồng |
NNgữ - Thuỷ |
Địa - Hoàn |
Văn - Nghi |
|
|
3 |
Văn - Chúc |
Tin - Việt |
ToanBS - Bùi Hằng |
Sinh - Lữ |
NNgữ - Toàn |
Địa - Hoàn |
NNgữ - Thuỷ |
Thể - Lâm |
Hoá - Trang |
Văn - Nghi |
|
|
4 |
Văn - Chúc |
Lý - Sáu |
Địa - Hoàn |
Tin - Việt |
GDCD - Quyên |
ToanBS - Bùi Hằng |
Tin - Trường |
Văn - Nghi |
Toán - Hồng |
Toán - Huyền |
|
|
5 |
ToanBS - Hoà |
Văn - Chúc |
Tin - Việt |
GDCD - Quyên |
Địa - Hoàn |
Sinh - Lữ |
Lý - Sáu |
Văn - Nghi |
Toán - Hồng |
Toán - Huyền |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
1 |
Thể - Đạt |
C Nghệ - Nghĩa |
GDQP - Sùng |
Văn - Hải |
Sử - B Hà |
Lý - Nhung |
Hoá - Trang |
Tin - Trường |
NNgữ - Thuỷ |
Toán - Huyền |
|
2 |
Lý - Sáu |
Sử - Tú |
Toán - Bùi Hằng |
Văn - Hải |
Lý - Nhung |
Sử - B Hà |
VănBS - Chín |
VănBS - Nghi |
Tin - Trường |
ToanBS - Huyền |
|
|
3 |
Sử - Tú |
Địa - Hoài |
Toán - Bùi Hằng |
Thể - Đạt |
Tin - Việt |
GDQP - Sùng |
NNgữ - Thuỷ |
Sinh - P.Bình |
Toán - Hồng |
VănBS - Nghi |
|
|
4 |
Địa - Hoài |
Tin - Việt |
Lý - Sáu |
Lý - Nhung |
Toán - Lê Yến |
Văn - Chín |
GDQP - Sùng |
Hoá - Trang |
Toán - Hồng |
Sinh - Kim |
|
|
5 |
SHL - Chúc |
SHL - Hoài |
SHL - Bùi Hằng |
SHL - Lê Yến |
SHL - Hải |
SHL - Chín |
SHL - Sáu |
SHL - Trang |
SHL - Nghĩa |
SHL - Nghi |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
1 |
Thể - Đạt |
Hoá - Toại |
Toán - Bùi Hằng |
Toán - Lê Yến |
Lý - Nhung |
VănBS - Chín |
GDCD - Tú |
Toán - Huyền |
Thể - Lâm |
NNgữ - Thuỷ |
|
2 |
Toán - Hoà |
Thể - Đạt |
Toán - Bùi Hằng |
Toán - Lê Yến |
NNgữ - Toàn |
Lý - Nhung |
Thể - Lâm |
Toán - Huyền |
Tin - Trường |
GDCD - Tú |
|
|
3 |
Toán - Hoà |
Sử - Tú |
Thể - Đạt |
Văn - Hải |
Anh BS - Toàn |
Toán - Bùi Hằng |
Anh BS - Thuỷ |
Thể - Lâm |
Lý - Phùng Hà |
Tin - Trường |
|
|
4 |
Hoá - Toại |
Toán - Hoà |
NNgữ - Nhạn |
VănBS - Hải |
Toán - Lê Yến |
Toán - Bùi Hằng |
Văn - Chín |
NNgữ - Thuỷ |
Văn - Sáng |
Thể - Dũng |
|
|
5 |
Hoá - Toại |
Toán - Hoà |
Anh BS - Nhạn |
Lý - Nhung |
ToanBS - Lê Yến |
NNgữ - Toàn |
Văn - Chín |
Anh BS - Thuỷ |
Văn - Sáng |
Lý - Phùng Hà |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỨ |
TIẾT |
11A5 (Kim) |
11A6 (Sùng) |
11A7 (P.Bình) |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
1 |
Chàocờ - Kim |
Chàocờ - Sùng |
Chàocờ - P.Bình |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Sinh - Kim |
VănBS - Mừng HĐ |
Lý - Sáu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Toán - Lưu |
Sinh - Kim |
VănBS - Mừng HĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Toán - Lưu |
NNgữ - Nhạn |
Sinh - P.Bình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
C Nghệ - Nghĩa |
NNgữ - Nhạn |
ToanBS - Lưu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
1 |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Lưu |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Văn - Chúc |
Toán - Lưu |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Văn - Chúc |
Lý - Tùng |
GDQP - Sùng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
GDQP - Sùng |
Văn - Mừng HĐ |
Địa - Hoàn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Lý - Tùng |
Văn - Mừng HĐ |
NNgữ - Nhạn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
1 |
Toán - Lưu |
Sử - Tú |
NNgữ - Nhạn |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Toán - Lưu |
C Nghệ - Nghĩa |
Hoá - Mai |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Anh BS - Nhạn |
Hoá - Mai |
Tin - Trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Hoá - Trang |
Địa - Hoàn |
Toán - Lưu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Địa - Hoàn |
GDQP - Sùng |
Toán - Lưu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
1 |
VănBS - Chúc |
NNgữ - Nhạn |
Thể - Đinh Hải |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
GDCD - Tú |
Anh BS - Nhạn |
Lý - Sáu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Thể - Đinh Hải |
Tin - Trường |
Sử - Tú |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Hoá - Trang |
Thể - Đinh Hải |
Anh BS - Nhạn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Tin - Trường |
GDCD - Tú |
NNgữ - Nhạn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
1 |
Văn - Chúc |
Lý - Tùng |
Toán - Lưu |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Văn - Chúc |
Hoá - Mai |
C Nghệ - Nghĩa |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Lý - Tùng |
ToanBS - Lưu |
Hoá - Mai |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
ToanBS - Lưu |
Tin - Trường |
GDCD - Tú |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
SHL - Kim |
SHL - Sùng |
SHL - P.Bình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
1 |
Tin - Trường |
Thể - Đinh Hải |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Lưu |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Lưu |
Thể - Đinh Hải |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Sử - Tú |
Văn - Mừng HĐ |
Tin - Trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Thể - Đinh Hải |
Văn - Mừng HĐ |
Toán - Lưu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|



