Tiếng Việt
English
中文
Français
日本語
한국어
Español
Русский
Deutsch
ไทย
ລາວ
हिन्दी
Português
Thời khóa biểu buổi sáng (Thực hiện từ 26/10/2015)

THỨ |
TIẾT |
12A1 (K. Yến) |
12A2 (Chín) |
12A3 (Hồng) |
12A4 (Thuỷ) |
12A5 (Hải) |
12A6 (Lê Yến) |
10A1 (Mai) |
10A2 (Sáu) |
10A3 (Hợp) |
10A4 (Lữ) |
|
2 |
1 |
Chàocờ - K. Yến |
Chàocờ - Chín |
Chàocờ - Hồng |
Chàocờ - Thuỷ |
Chàocờ - Hải |
Chàocờ - Lê Yến |
Chàocờ - Mai |
Chàocờ - Sáu |
Chàocờ - Hợp |
Chàocờ - Lữ |
|
2 |
Lý - Sáu |
Văn - Chín |
Sinh - K. Yến |
Sử - B Hà |
NNgữ - Thắng |
C Nghệ - Nghĩa |
Toán - Thảo |
Văn - Hải |
NNgữ - Thuỷ |
SinhBS - Lữ |
|
|
3 |
C Nghệ - Nghĩa |
Văn - Chín |
Toán - Hồng |
NNgữ - Thuỷ |
Sử - B Hà |
Toán - Lê Yến |
ToanBS - Thảo |
Văn - Hải |
Hoá - Mai |
NNgữ - Thắng |
|
|
4 |
Toán - Lê Yến |
Hoá - Mai |
Toán - Hồng |
Tin - Trường |
Sinh - Lữ |
Lý - B.Dung |
Lý - Sáu |
Toán - Thảo |
Văn - Hợp |
Văn - Chúc |
|
|
5 |
Toán - Lê Yến |
C Nghệ - Nghĩa |
Hoá - Mai |
Sinh - Lữ |
Lý - B.Dung |
Sử - B Hà |
Tin - Trường |
Toán - Thảo |
Văn - Hợp |
Văn - Chúc |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
1 |
Hoá - Mai |
Lý - Sáu |
Văn - Hợp |
Toán - Hoà |
Văn - Hải |
GDQP - Sùng |
NNgữ - N.Hằng |
Tin - Trường |
NNgữ - Thuỷ |
Địa - Hoàn |
|
2 |
GDQP - Sùng |
Sử - B Hà |
Văn - Hợp |
Toán - Hoà |
Văn - Hải |
Địa - Hoàn |
Hóa BS - Mai |
Lý - Sáu |
Anh BS - Thuỷ |
Toán - Lưu |
|
|
3 |
Văn - Hải |
GDCD - Quyên |
NNgữ - N.Hằng |
Văn - Hợp |
Địa - Hoàn |
Tin - Trường |
GDQP - Sùng |
Hoá - Mai |
Toán - Hồng |
Toán - Lưu |
|
|
4 |
Sử - B Hà |
Toán - Hồng |
GDQP - Sùng |
NNgữ - Thuỷ |
Toán - Hoà |
Lý - B.Dung |
Lý - Sáu |
Anh BS - N.Hằng |
GDCD - Quyên |
Tin - Trường |
|
|
5 |
NNgữ - Thuỷ |
Hoá - Mai |
Toán - Hồng |
Tin - Trường |
Lý - B.Dung |
Sử - B Hà |
Địa - Hoàn |
NNgữ - N.Hằng |
Lý - Sáu |
GDCD - Quyên |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
1 |
GDCD - Quyên |
Địa - Hoài |
Sinh - K. Yến |
Thể - Lâm |
Toán - Hoà |
NNgữ - Thắng |
C Nghệ - B Hoa |
GDQP - Sùng |
Tin - Trường |
Thể - Đạt |
|
2 |
Sử - B Hà |
NNgữ - N.Hằng |
Thể - Lâm |
Lý - Minh |
Toán - Hoà |
NNgữ - Thắng |
Thể - Đạt |
Toán - Thảo |
GDQP - Sùng |
C Nghệ - B Hoa |
|
|
3 |
Địa - Hoài |
Sinh - K. Yến |
Sử - B Hà |
Toán - Hoà |
Thể - Lâm |
Tin - Trường |
GDCD - Quyên |
NNgữ - N.Hằng |
Thể - Đạt |
GDQP - Sùng |
|
|
4 |
Sinh - K. Yến |
Thể - Lâm |
Địa - Hoài |
ToanBS - Hoà |
NNgữ - Thắng |
Toán - Lê Yến |
Toán - Thảo |
Thể - Đạt |
C Nghệ - B Hoa |
Lý - Minh |
|
|
5 |
Toán - Lê Yến |
GDQP - Sùng |
Lý - Minh |
Sử - B Hà |
Anh BS - Thắng |
GDCD - Quyên |
Toán - Thảo |
C Nghệ - B Hoa |
Sinh - Hoa |
Tin - Trường |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
1 |
Lý - Sáu |
Toán - Hồng |
Tin - Việt |
Hoá - Toại |
GDCD - Quyên |
Thể - Lâm |
Tin - Trường |
NNgữ - N.Hằng |
Địa - Hoàn |
NNgữ - Thắng |
|
2 |
Thể - Lâm |
Toán - Hồng |
Lý - Minh |
GDCD - Quyên |
Hoá - Toại |
NNgữ - Thắng |
NNgữ - N.Hằng |
Lý - Sáu |
Tin - Trường |
Sinh - Lữ |
|
|
3 |
Tin - Việt |
Anh BS - N.Hằng |
Thể - Lâm |
Toán - Hoà |
NNgữ - Thắng |
Toán - Lê Yến |
Sinh - Lữ |
Địa - Hoàn |
Toán - Hồng |
Văn - Chúc |
|
|
4 |
ToanBS - Lê Yến |
Thể - Lâm |
GDCD - Quyên |
Địa - Hoàn |
Tin - Việt |
Hoá - Toại |
Văn - Chúc |
Tin - Trường |
Lý - Sáu |
Lý - Minh |
|
|
5 |
Toán - Lê Yến |
Tin - Việt |
Toán - Hồng |
Lý - Minh |
Toán - Hoà |
Sinh - Lữ |
VănBS - Chúc |
GDCD - Quyên |
Lý BS - Sáu |
Hoá - Toại |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
1 |
Văn - Hải |
Tin - Việt |
C Nghệ - Nghĩa |
Văn - Hợp |
Sinh - Lữ |
Toán - Lê Yến |
NNgữ - N.Hằng |
Thể - Đạt |
Sử - Tú |
NNgữ - Thắng |
|
2 |
Văn - Hải |
Toán - Hồng |
Tin - Việt |
Văn - Hợp |
C Nghệ - Nghĩa |
ToanBS - Lê Yến |
Hoá - Mai |
Sử - Tú |
Thể - Đạt |
Anh BS - Thắng |
|
|
3 |
Tin - Việt |
Sinh - K. Yến |
NNgữ - N.Hằng |
Sinh - Lữ |
Văn - Hải |
Văn - Chín |
Sử - Tú |
Lý BS - Sáu |
Hoá - Mai |
Thể - Đạt |
|
|
4 |
NNgữ - Thuỷ |
Lý - Sáu |
NNgữ - N.Hằng |
C Nghệ - Nghĩa |
Tin - Việt |
Sinh - Lữ |
Thể - Đạt |
Hoá - Mai |
Toán - Hồng |
Sử - Tú |
|
|
5 |
SHL - K. Yến |
SHL - Chín |
SHL - Hồng |
SHL - Thuỷ |
SHL - Hải |
SHL - Lê Yến |
SHL - Mai |
SHL - Sáu |
SHL - Hợp |
SHL - Lữ |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
1 |
NNgữ - Thuỷ |
Văn - Chín |
Văn - Hợp |
Hoá - Toại |
Sử - B Hà |
Thể - Lâm |
Hoá - Mai |
Văn - Hải |
Địa - Hoàn |
ToanBS - Lưu |
|
2 |
Hoá - Mai |
Sử - B Hà |
Anh BS - N.Hằng |
GDQP - Sùng |
Thể - Lâm |
Hoá - Toại |
Địa - Hoàn |
VănBS - Hải |
Văn - Hợp |
Toán - Lưu |
|
|
3 |
Thể - Lâm |
NNgữ - N.Hằng |
Hoá - Mai |
NNgữ - Thuỷ |
Hoá - Toại |
Văn - Chín |
Văn - Chúc |
Sinh - K. Yến |
VănBS - Hợp |
Địa - Hoàn |
|
|
4 |
Sinh - K. Yến |
NNgữ - N.Hằng |
Sử - B Hà |
Thể - Lâm |
GDQP - Sùng |
Văn - Chín |
Văn - Chúc |
Địa - Hoàn |
NNgữ - Thuỷ |
Hoá - Toại |
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|




