Tiếng Việt
English
中文
Français
日本語
한국어
Español
Русский
Deutsch
ไทย
ລາວ
हिन्दी
Português
TKB số 3- Khối chiều ( thực hiện từ 13/11/2017)

THỨ |
TIẾT |
10A1 (Mai) |
10A2 (Nhung) |
10A3 (Cường) |
10A4 (Nhạn) |
10A5 (Lữ) |
10A6 (B Hoa) |
10A7 (Quyên) |
10A8 (Hoàn) |
|
|
|
2 |
1 |
GDCD - Quyên |
Văn - Cường |
Lý - Nhung |
Sinh - Lữ |
Lý - Phùng Hà |
Địa - Hoài |
Toán - Vũ Oanh |
Lý - Tùng |
|
|
|
2 |
Tin - Việt |
Lý - Nhung |
VănBS - Cường |
Lý - Phùng Hà |
Anh BS - B.Hưng |
C Nghệ - B Hoa |
Toán - Vũ Oanh |
Sinh - Lữ |
|
|
|
|
3 |
Hoá - Mai |
Sinh - Lữ |
Tin - Việt |
Văn - Nghi |
Địa - Hoài |
Lý - Tùng |
Địa - Hoàn |
GDCD - Quyên |
|
|
|
|
4 |
Lý - Nhung |
Tin - Việt |
Hoá - Mai |
VănBS - Nghi |
C Nghệ - B Hoa |
Toán - Vũ Oanh |
Lý - Tùng |
Địa - Hoàn |
|
|
|
|
5 |
Chàocờ - Mai |
Chàocờ - Nhung |
Chàocờ - Cường |
Chàocờ - Nhạn |
Chàocờ - Lữ |
Chàocờ - B Hoa |
Chàocờ - Quyên |
Chàocờ - Hoàn |
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
1 |
Anh BS - N.Hằng |
ToanBS - Hoà |
Địa - Hoài |
GDCD - Quyên |
Lý - Phùng Hà |
NNgữ - D. Hằng |
Lý - Tùng |
Toán - Vũ Oanh |
|
|
|
2 |
Thể - Đạt |
GDCD - Quyên |
Toán - Hoà |
Địa - Hoài |
ToanBS - Lê Yến |
NNgữ - D. Hằng |
Văn - Cường |
ToanBS - Vũ Oanh |
|
|
|
|
3 |
Tin - Việt |
Thể - Đạt |
Toán - Hoà |
Lý - Phùng Hà |
Toán - Lê Yến |
GDCD - Quyên |
Văn - Cường |
Lý - Tùng |
|
|
|
|
4 |
Văn - Cường |
Địa - Hoài |
Tin - Việt |
Toán - Vũ Oanh |
NNgữ - B.Hưng |
Lý - Tùng |
NNgữ - N.Hằng |
NNgữ - D. Hằng |
|
|
|
|
5 |
Văn - Cường |
Tin - Việt |
Thể - Đạt |
Toán - Vũ Oanh |
GDCD - Quyên |
Địa - Hoài |
NNgữ - N.Hằng |
Anh BS - D. Hằng |
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
1 |
Hoá - Mai |
Địa - Hoài |
GDQP - Đinh Hải |
Toán - Vũ Oanh |
Tin - Trường |
Sinh - Lữ |
Văn - Cường |
Hoá - Toại |
|
|
|
2 |
Địa - Hoài |
VănBS - Cường |
Sinh - Lữ |
ToanBS - Vũ Oanh |
GDQP - Đinh Hải |
Hoá - Toại |
Tin - Trường |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
3 |
VănBS - Cường |
Hoá - Mai |
Thể - Đạt |
Hoá - Toại |
Thể - Lâm |
Tin - Trường |
Sử - B Hà |
VănBS - Mừng HĐ |
|
|
|
|
4 |
Thể - Đạt |
NNgữ - Thắng |
Hoá - Mai |
Địa - Hoài |
Sinh - Lữ |
GDQP - Đinh Hải |
Toán - Vũ Oanh |
Thể - Lâm |
|
|
|
|
5 |
Sử - B Hà |
Thể - Đạt |
Văn - Cường |
Thể - Lâm |
Hoá - Toại |
ToanBS - Vũ Oanh |
Sinh - Lữ |
Tin - Trường |
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
1 |
NNgữ - N.Hằng |
Sử - B Hà |
NNgữ - Nhạn |
Tin - Trường |
NNgữ - B.Hưng |
Văn - Hải |
Hoá - Toại |
GDQP - Đinh Hải |
|
|
|
2 |
NNgữ - N.Hằng |
Toán - Hoà |
Anh BS - Nhạn |
GDQP - Đinh Hải |
NNgữ - B.Hưng |
Văn - Hải |
Thể - Lâm |
Hoá - Toại |
|
|
|
|
3 |
Toán - Bùi Hằng |
Toán - Hoà |
Sử - B Hà |
NNgữ - Nhạn |
Văn - Hải |
Tin - Trường |
NNgữ - N.Hằng |
Thể - Lâm |
|
|
|
|
4 |
Toán - Bùi Hằng |
GDQP - Đinh Hải |
Toán - Hoà |
NNgữ - Nhạn |
Văn - Hải |
Thể - Lâm |
Tin - Trường |
Sử - B Hà |
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
1 |
Lý - Nhung |
NNgữ - Thắng |
GDCD - Quyên |
Sử - B Hà |
Hoá - Toại |
NNgữ - D. Hằng |
C Nghệ - B Hoa |
Toán - Vũ Oanh |
|
|
|
2 |
Địa - Hoài |
NNgữ - Thắng |
Lý - Nhung |
Hoá - Toại |
Sử - B Hà |
Anh BS - D. Hằng |
Địa - Hoàn |
Toán - Vũ Oanh |
|
|
|
|
3 |
Sinh - Lữ |
Lý - Nhung |
C Nghệ - B Hoa |
NNgữ - Nhạn |
Địa - Hoài |
Thể - Lâm |
VănBS - Cường |
Địa - Hoàn |
|
|
|
|
4 |
Văn - Cường |
Hoá - Mai |
Địa - Hoài |
Anh BS - Nhạn |
Thể - Lâm |
Sử - B Hà |
GDCD - Quyên |
C Nghệ - B Hoa |
|
|
|
|
5 |
SHL - Mai |
SHL - Nhung |
SHL - Cường |
SHL - Nhạn |
SHL - Lữ |
SHL - B Hoa |
SHL - Quyên |
SHL - Hoàn |
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
1 |
GDQP - Đinh Hải |
Anh BS - Thắng |
Văn - Cường |
Văn - Nghi |
Toán - Lê Yến |
Văn - Hải |
ToanBS - Vũ Oanh |
Tin - Trường |
|
|
|
2 |
NNgữ - N.Hằng |
C Nghệ - B Hoa |
Văn - Cường |
Văn - Nghi |
Toán - Lê Yến |
VănBS - Hải |
GDQP - Đinh Hải |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
3 |
Toán - Bùi Hằng |
Toán - Hoà |
NNgữ - Nhạn |
C Nghệ - B Hoa |
Tin - Trường |
Hoá - Toại |
Thể - Lâm |
Văn - Mừng HĐ |
|
|
|
|
4 |
ToanBS - Bùi Hằng |
Văn - Cường |
NNgữ - Nhạn |
Tin - Trường |
Văn - Hải |
Toán - Vũ Oanh |
Anh BS - N.Hằng |
NNgữ - D. Hằng |
|
|
|
|
5 |
C Nghệ - B Hoa |
Văn - Cường |
ToanBS - Hoà |
Thể - Lâm |
VănBS - Hải |
Toán - Vũ Oanh |
Hoá - Toại |
NNgữ - D. Hằng |
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|



