Tiếng Việt
English
中文
Français
日本語
한국어
Español
Русский
Deutsch
ไทย
ລາວ
हिन्दी
Português
Thời khóa biểu buổi chiều (thực hiện từ 26/10/2015)

THỨ |
TIẾT |
11A1 (Hoài) |
11A2 (Nhạn) |
11A3 (Cường) |
11A4 (P.Bình) |
11A5 (Nhung) |
11A6 (Nghĩa) |
10A5 (B Hoa) |
10A6 (Kim) |
10A7 (B Hà) |
10A8 (Thảo) |
|
2 |
1 |
Toán - Lê Yến |
Địa - Hoài |
NNgữ - Toàn |
Lý - Nhung |
Văn - Nghi |
NNgữ - Nhạn |
C Nghệ - B Hoa |
Sử - Tú |
Toán - Phương |
VănBS - Cường |
|
2 |
Toán - Lê Yến |
NNgữ - Nhạn |
Sinh - Kim |
SinhBS - P.Bình |
Toán - Phương |
Văn - Nghi |
Văn - Chúc |
NNgữ - B.Hưng |
Địa - Hoài |
NNgữ - Toàn |
|
|
3 |
NNgữ - Toàn |
Sử - Tú |
Văn - Cường |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Phương |
Văn - Nghi |
Văn - Chúc |
Sinh - Kim |
Lý - Nhung |
Toán - Thảo |
|
|
4 |
Địa - Hoài |
Toán - Phương |
Văn - Cường |
C Nghệ - Nghĩa |
Anh BS - Nhạn |
GDCD - Tú |
Toán - Thảo |
C Nghệ - B Hoa |
Lý BS - Nhung |
Sinh - P.Bình |
|
|
5 |
Chàocờ - Hoài |
Chàocờ - Nhạn |
Chàocờ - Cường |
Chàocờ - P.Bình |
Chàocờ - Nhung |
Chàocờ - Nghĩa |
Chàocờ - B Hoa |
Chàocờ - Kim |
Chàocờ - Chúc |
Chàocờ - Thảo |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
1 |
Văn - Chín |
Hoá - Toại |
Tin - Trường |
Hoá - Vinh |
Văn - Nghi |
ToanBS - Hoà |
Lý - Minh |
Văn - Cường |
Toán - Phương |
Lý BS - Nhung |
|
2 |
Hoá - Toại |
ToanBS - Phương |
Thể - Lâm |
Sử - Tú |
Văn - Nghi |
NNgữ - Nhạn |
Thể - Đạt |
Văn - Cường |
GDQP - Sùng |
Lý - Nhung |
|
|
3 |
Thể - Lâm |
Toán - Phương |
GDCD - Tú |
NNgữ - Nhạn |
Tin - Trường |
Văn - Nghi |
Văn - Chúc |
Lý - Minh |
Thể - Đạt |
Hoá - Vinh |
|
|
4 |
GDQP - Sùng |
Thể - Lâm |
Lý - B.Dung |
Lý - Nhung |
NNgữ - Nhạn |
Thể - Đạt |
Hoá - Toại |
Địa - Hoàn |
Văn - Chúc |
Văn - Cường |
|
|
5 |
Lý BS - B.Dung |
GDQP - Sùng |
Sử - Tú |
Thể - Lâm |
Hoá - Vinh |
Lý - Nhung |
Địa - Hoàn |
Toán - Phương |
Văn - Chúc |
Thể - Đạt |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
1 |
Lý - B.Dung |
Hoá - Toại |
Toán - Lưu |
Tin - Trường |
Sinh - Kim |
Toán - Hoà |
NNgữ - Toàn |
Hoá - Vinh |
Tin - Việt |
Sử - B Hà |
|
2 |
Hoá - Toại |
Tin - Trường |
Lý BS - B.Dung |
Thể - Lâm |
Hoá - Vinh |
Toán - Hoà |
Toán - Thảo |
GDQP - Sùng |
Thể - Đạt |
Tin - Việt |
|
|
3 |
GDCD - Quyên |
Thể - Lâm |
NNgữ - Toàn |
Toán - Lưu |
GDQP - Sùng |
Địa - Hoài |
Toán - Thảo |
SinhBS - Kim |
Sử - B Hà |
Thể - Đạt |
|
|
4 |
Thể - Lâm |
Lý - B.Dung |
Hoá - Toại |
ToanBS - Lưu |
Thể - Dũng |
Tin - Trường |
SinhBS - Kim |
Tin - Việt |
Hoá - Vinh |
NNgữ - Toàn |
|
|
5 |
Tin - Trường |
Lý BS - B.Dung |
Thể - Lâm |
GDQP - Sùng |
Địa - Hoài |
Hoá - Vinh |
Tin - Việt |
Thể - Đạt |
NNgữ - Toàn |
GDCD - Quyên |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
1 |
Văn - Chín |
Toán - Phương |
Địa - Hoài |
Văn - Sáng |
C Nghệ - Nghĩa |
NNgữ - Nhạn |
Hoá - Toại |
Anh BS - B.Hưng |
Lý - Nhung |
NNgữ - Toàn |
|
2 |
VănBS - Chín |
GDCD - Quyên |
C Nghệ - Nghĩa |
Địa - Hoài |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Hoà |
Sử - Tú |
Toán - Phương |
NNgữ - Toàn |
Lý - Nhung |
|
|
3 |
Sử - Tú |
C Nghệ - Nghĩa |
Hoá - Toại |
NNgữ - Nhạn |
Lý - Nhung |
Toán - Hoà |
NNgữ - Toàn |
Toán - Phương |
GDCD - Quyên |
Địa - Hoài |
|
|
4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
1 |
Toán - Lê Yến |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Lưu |
Văn - Sáng |
Văn - Nghi |
Lý - Nhung |
GDCD - Quyên |
Lý - Minh |
C Nghệ - B Hoa |
Địa - Hoài |
|
2 |
Toán - Lê Yến |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Lưu |
Hoá - Vinh |
VănBS - Nghi |
Sinh - Kim |
Lý - Minh |
GDCD - Quyên |
NNgữ - Toàn |
C Nghệ - B Hoa |
|
|
3 |
NNgữ - Toàn |
Văn - Nghi |
Văn - Cường |
Sinh - P.Bình |
Lý - Nhung |
C Nghệ - Nghĩa |
Lý BS - Minh |
NNgữ - B.Hưng |
Địa - Hoài |
Toán - Thảo |
|
|
4 |
C Nghệ - Nghĩa |
Văn - Nghi |
NNgữ - Toàn |
Toán - Lưu |
NNgữ - Nhạn |
Hoá - Vinh |
Sinh - Kim |
NNgữ - B.Hưng |
Văn - Chúc |
Toán - Thảo |
|
|
5 |
SHL - Hoài |
SHL - Nhạn |
SHL - Cường |
SHL - P.Bình |
SHL - Nhung |
SHL - Nghĩa |
SHL - B Hoa |
SHL - Kim |
SHL - Chúc |
SHL - Thảo |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
1 |
Văn - Chín |
Toán - Phương |
Toán - Lưu |
Văn - Sáng |
GDCD - Tú |
Văn - Nghi |
Tin - Việt |
Địa - Hoàn |
Sinh - P.Bình |
Văn - Cường |
|
2 |
Văn - Chín |
Sinh - P.Bình |
ToanBS - Lưu |
Văn - Sáng |
Toán - Phương |
VănBS - Nghi |
GDQP - Sùng |
Thể - Đạt |
Anh BS - Toàn |
Văn - Cường |
|
|
3 |
Lý - B.Dung |
Văn - Nghi |
GDQP - Sùng |
GDCD - Tú |
Toán - Phương |
Thể - Đạt |
Địa - Hoàn |
Văn - Cường |
Hoá - Vinh |
Tin - Việt |
|
|
4 |
Sinh - P.Bình |
Văn - Nghi |
Lý - B.Dung |
Toán - Lưu |
Thể - Dũng |
Sử - Tú |
NNgữ - Toàn |
Hoá - Vinh |
Tin - Việt |
GDQP - Sùng |
|
|
5 |
NNgữ - Toàn |
Lý - B.Dung |
Văn - Cường |
Toán - Lưu |
Sử - Tú |
GDQP - Sùng |
Thể - Đạt |
Tin - Việt |
Toán - Phương |
Hoá - Vinh |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|



