Tiếng Việt
English
中文
Français
日本語
한국어
Español
Русский
Deutsch
ไทย
ລາວ
हिन्दी
Português
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 1 (15/8/2018)

THỨ |
TIẾT |
12A1 (Hoài) |
12A2 (Lê Yến) |
12A3 (Chín) |
12A4 (Chúc) |
12A5 (Hải) |
12A6 (P.Bình) |
11A1 (K. Yến) |
11A2 (Nhung) |
11A3 (Phùng Hà) |
11A4 (ThuTrang) |
|
2 |
1 |
Chàocờ - Hoài |
Chàocờ - Lê Yến |
Chàocờ - Chín |
Chàocờ - Chúc |
Chàocờ - Hải |
Chàocờ - P.Bình |
Chàocờ - K. Yến |
Chàocờ - Nhung |
Chàocờ - Phùng Hà |
Chàocờ - ThuTrang |
|
2 |
Thể - Đạt |
Toán - Lê Yến |
Sinh - K. Yến |
Toán - Bùi Hằng |
NNgữ - Nhạn |
Lý - Nhung |
Toán - Hồng |
GDCD - Tú |
NNgữ - B.Hưng |
Địa - Hoài |
|
|
3 |
Sinh - P.Bình |
Thể - Đạt |
Địa - Hoài |
Toán - Bùi Hằng |
GDQP - Sùng |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Hồng |
Sinh - K. Yến |
NNgữ - B.Hưng |
Lý - ThuTrang |
|
|
4 |
NNgữ - N.Hằng |
C Nghệ - Nghĩa |
NNgữ - Nhạn |
Văn - Chúc |
Văn - Hải |
Thể - Đạt |
GDCD - Tú |
Văn - Chín |
Lý - Phùng Hà |
GDQP - Sùng |
|
|
5 |
Anh BS - N.Hằng |
Sinh - P.Bình |
NNgữ - Nhạn |
GDQP - Sùng |
VănBS - Hải |
C Nghệ - Nghĩa |
Lý - ThuTrang |
Văn - Chín |
GDCD - Tú |
Văn - Chúc |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
1 |
GDQP - Sùng |
Sử - Tú |
NNgữ - Nhạn |
NNgữ - N.Hằng |
Thể - Đạt |
Sử - B Hà |
Toán - Hồng |
Hoá - Vinh |
Văn - Sáng |
Toán - Hoà |
|
2 |
Lý - Sáu |
GDQP - Sùng |
Thể - Đạt |
Anh BS - N.Hằng |
Toán - Thảo |
NNgữ - Nhạn |
Toán - Hồng |
Địa - Hoài |
Văn - Sáng |
Văn - Chúc |
|
|
3 |
Sử - Tú |
Hoá - Toại |
C Nghệ - Nghĩa |
Thể - Đạt |
Toán - Thảo |
Anh BS - Nhạn |
VănBS - Chín |
ToanBS - Hồng |
Địa - Hoài |
Sử - B Hà |
|
|
4 |
Thể - Đạt |
Lý - Sáu |
Văn - Chín |
Văn - Chúc |
Hoá - Toại |
Toán - Thảo |
Anh BS - N.Hằng |
C Nghệ - Nghĩa |
Tin - Trường |
Anh BS - D.Hằng |
|
|
5 |
C Nghệ - Nghĩa |
NNgữ - N.Hằng |
Văn - Chín |
Văn - Chúc |
Anh BS - Nhạn |
Toán - Thảo |
Sử - B Hà |
Tin - Trường |
Hoá - Vinh |
GDCD - Tú |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
1 |
Toán - Lê Yến |
NNgữ - N.Hằng |
Hoá - Toại |
Sử - B Hà |
Thể - Đạt |
Văn - Chúc |
Địa - Hoài |
Tin - Trường |
GDQP - Sùng |
Toán - Hoà |
|
2 |
Toán - Lê Yến |
Anh BS - N.Hằng |
VănBS - Chín |
Hoá - Toại |
Địa - Hoàn |
VănBS - Chúc |
Hoá - Vinh |
Lý - Nhung |
Sinh - K. Yến |
Toán - Hoà |
|
|
3 |
GDCD - Quyên |
Thể - Đạt |
Lý - Nhung |
NNgữ - N.Hằng |
Sinh - K. Yến |
Địa - Hoàn |
C Nghệ - Nghĩa |
GDQP - Sùng |
Thể - Lâm |
Tin - Trường |
|
|
4 |
Hoá - Toại |
Toán - Lê Yến |
GDQP - Sùng |
C Nghệ - Nghĩa |
Toán - Thảo |
Thể - Đạt |
Tin - Trường |
Văn - Chín |
Sử - B Hà |
NNgữ - D.Hằng |
|
|
5 |
Địa - Hoài |
Toán - Lê Yến |
GDCD - Quyên |
Địa - Hoàn |
Toán - Thảo |
Lý - Nhung |
Sinh - K. Yến |
Văn - Chín |
C Nghệ - Nghĩa |
NNgữ - D.Hằng |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
1 |
Tin - Việt |
NNgữ - N.Hằng |
Lý - Nhung |
GDCD - Quyên |
Văn - Hải |
Hoá - Toại |
Thể - Dũng |
VănBS - Chín |
Toán - Lê Yến |
Hoá - Vinh |
|
2 |
Văn - Chín |
Hoá - Toại |
Anh BS - Nhạn |
NNgữ - N.Hằng |
Văn - Hải |
GDCD - Quyên |
ToanBS - Hồng |
Thể - Lâm |
Toán - Lê Yến |
NNgữ - D.Hằng |
|
|
3 |
Hoá - Toại |
GDCD - Quyên |
Tin - Việt |
ToanBS - Bùi Hằng |
NNgữ - Nhạn |
Văn - Chúc |
Văn - Chín |
NNgữ - N.Hằng |
VănBS - Sáng |
Thể - Lâm |
|
|
4 |
Toán - Lê Yến |
Sử - Tú |
ToanBS - Bùi Hằng |
Tin - Việt |
NNgữ - Nhạn |
Văn - Chúc |
Văn - Chín |
Toán - Hồng |
Hoá - Vinh |
Tin - Trường |
|
|
5 |
Toán - Lê Yến |
Tin - Việt |
Sử - Tú |
Lý - Nhung |
GDCD - Quyên |
NNgữ - Nhạn |
NNgữ - N.Hằng |
Toán - Hồng |
Tin - Trường |
VănBS - Chúc |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
1 |
Văn - Chín |
Văn - Hải |
Thể - Đạt |
VănBS - Chúc |
Lý - Nhung |
Sinh - P.Bình |
GDQP - Sùng |
NNgữ - N.Hằng |
NNgữ - B.Hưng |
C Nghệ - Nghĩa |
|
2 |
Văn - Chín |
Văn - Hải |
Toán - Bùi Hằng |
Thể - Đạt |
ToanBS - Thảo |
Sử - B Hà |
Lý - ThuTrang |
Anh BS - N.Hằng |
Anh BS - B.Hưng |
Văn - Chúc |
|
|
3 |
Sử - Tú |
Toán - Lê Yến |
Toán - Bùi Hằng |
Sử - B Hà |
C Nghệ - Nghĩa |
GDQP - Sùng |
NNgữ - N.Hằng |
Toán - Hồng |
Lý - Phùng Hà |
Văn - Chúc |
|
|
4 |
Sinh - P.Bình |
Địa - Hoài |
Sử - Tú |
Sinh - K. Yến |
Sử - B Hà |
ToanBS - Thảo |
Tin - Trường |
Toán - Hồng |
ToanBS - Lê Yến |
Lý - ThuTrang |
|
|
5 |
SHL - Hoài |
SHL - Lê Yến |
SHL - Chín |
SHL - Chúc |
SHL - Hải |
SHL - P.Bình |
SHL - K. Yến |
SHL - Nhung |
SHL - Phùng Hà |
SHL - ThuTrang |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
1 |
NNgữ - N.Hằng |
ToanBS - Lê Yến |
Văn - Chín |
Lý - Nhung |
Sử - B Hà |
Hoá - Toại |
Hoá - Vinh |
Thể - Lâm |
Văn - Sáng |
Sinh - K. Yến |
|
2 |
NNgữ - N.Hằng |
Sinh - P.Bình |
Toán - Bùi Hằng |
Sinh - K. Yến |
Tin - Việt |
Toán - Thảo |
Thể - Dũng |
Lý - Nhung |
Văn - Sáng |
Toán - Hoà |
|
|
3 |
ToanBS - Lê Yến |
Lý - Sáu |
Toán - Bùi Hằng |
Hoá - Toại |
Lý - Nhung |
Toán - Thảo |
Văn - Chín |
NNgữ - N.Hằng |
Thể - Lâm |
ToanBS - Hoà |
|
|
4 |
Lý - Sáu |
Văn - Hải |
Sinh - K. Yến |
Toán - Bùi Hằng |
Hoá - Toại |
Sinh - P.Bình |
Văn - Chín |
Hoá - Vinh |
Toán - Lê Yến |
Thể - Lâm |
|
|
5 |
VănBS - Chín |
VănBS - Hải |
Hoá - Toại |
Toán - Bùi Hằng |
Sinh - K. Yến |
Tin - Việt |
NNgữ - N.Hằng |
Sử - B Hà |
Toán - Lê Yến |
Hoá - Vinh |
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỨ |
TIẾT |
11A5 (Nghi) |
11A6 (Nghĩa) |
11A7 (Sùng) |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
1 |
Chàocờ - Nghi |
Chàocờ - Nghĩa |
Chàocờ - Sùng |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
VănBS - Nghi |
VănBS - Chúc |
Sinh - P.Bình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Lý - Nhung |
C Nghệ - Nghĩa |
Lý - Phùng Hà |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
NNgữ - B.Hưng |
Lý - Nhung |
Văn - Nghi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
NNgữ - B.Hưng |
Địa - Hoài |
Văn - Nghi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
1 |
C Nghệ - Nghĩa |
Toán - Huyền |
Tin - Trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Sử - B Hà |
Toán - Huyền |
GDCD - Tú |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Toán - Hoà |
Văn - Chúc |
NNgữ - D.Hằng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Toán - Hoà |
Hoá - Vinh |
Toán - Huyền |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
GDQP - Sùng |
Anh BS - D.Hằng |
Toán - Huyền |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
1 |
Thể - Lâm |
ToanBS - Huyền |
Hoá - Vinh |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Địa - Hoài |
Thể - Lâm |
ToanBS - Huyền |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Hoá - Vinh |
Văn - Chúc |
Địa - Hoài |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Toán - Hoà |
Văn - Chúc |
Thể - Lâm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Toán - Hoà |
Sử - B Hà |
GDQP - Sùng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
1 |
Tin - Trường |
Văn - Chúc |
Văn - Nghi |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Lý - Nhung |
GDCD - Tú |
Văn - Nghi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
GDCD - Tú |
Tin - Trường |
Hoá - Vinh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Văn - Nghi |
NNgữ - D.Hằng |
Thể - Lâm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Văn - Nghi |
Hoá - Vinh |
NNgữ - D.Hằng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
1 |
Tin - Trường |
Thể - Lâm |
Lý - Phùng Hà |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Văn - Nghi |
Tin - Trường |
C Nghệ - Nghĩa |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Văn - Nghi |
Lý - Nhung |
Tin - Trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Thể - Lâm |
GDQP - Sùng |
VănBS - Nghi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
SHL - Nghi |
SHL - Nghĩa |
SHL - Sùng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
1 |
NNgữ - B.Hưng |
Toán - Huyền |
NNgữ - D.Hằng |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Anh BS - B.Hưng |
Toán - Huyền |
Sử - B Hà |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Hoá - Vinh |
Sinh - P.Bình |
Anh BS - D.Hằng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
ToanBS - Hoà |
NNgữ - D.Hằng |
Toán - Huyền |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Sinh - P.Bình |
NNgữ - D.Hằng |
Toán - Huyền |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|




